Có 3 kết quả:

sưusạosảo
Âm Nôm: sưu, sạo, sảo
Unicode: U+8B05
Tổng nét: 17
Bộ: ngôn 言 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

sưu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sưu (nói bịa)

sạo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói sạo

sảo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sảo (nói đùa): hồ sảo (nói bậy)