Có 1 kết quả:

tẩu
Âm Nôm: tẩu
Unicode: U+8B0F
Tổng nét: 16
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノ丨一フ一一丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tẩu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tẩu (lời dỗ dành)