Có 3 kết quả:

bangbángbướng
Âm Nôm: bang, báng, bướng
Unicode: U+8B17
Tổng nét: 17
Bộ: ngôn 言 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

bang

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

báng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phỉ báng

bướng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bướng bỉnh