Có 2 kết quả:

giảngnhãng
Âm Nôm: giảng, nhãng
Unicode: U+8B1B
Tổng nét: 17
Bộ: ngôn 言 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一一丨丨一丨フ丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

giảng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giảng giải, giảng hoà

nhãng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sao nhãng