Có 3 kết quả:

momua
Âm Nôm: mo, mua,
Unicode: U+8B28
Tổng nét: 17
Bộ: ngôn 言 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 5

1/3

mo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thầy mo

mua

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mua bán

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mưu mô