Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 18
Bộ: ngôn 言 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨一フノ一フノ丶ノ一丨
Thương Hiệt: YRYPD (卜口卜心木)
Unicode: U+8B3C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): コ (ko), ク (ku), コウ (kō), キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): よ.ぶ (yo.bu)
Âm Quảng Đông: fu1

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hô (tiếng than)