Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: ghẹo, hẻo, hiêu, ngao, nghêu, ngoeo, nguỷu, nhao, nhâu, nhéo
Âm Hán Việt: nao
Âm Pinyin: náo
Âm Quảng Đông: naau4
Unicode: U+8B4A
Tổng nét: 19
Bộ: ngôn 言 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Thương Hiệt: YRGGU (卜口土土山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2