Có 2 kết quả:

quyệtquịt
Âm Nôm: quyệt, quịt
Unicode: U+8B4E
Tổng nét: 19
Bộ: ngôn 言 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

quyệt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quỷ quyệt

quịt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn quịt