Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt: , ki, ky
Âm Pinyin:
Unicode: U+8B4F
Tổng nét: 19
Bộ: ngôn 言 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cơ tiếu (chê cười)