Có 1 kết quả:

hộ
Âm Nôm: hộ
Âm Hán Việt: hộ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ゴ (go)
Âm Nhật (kunyomi): まも.る (mamo.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wu6
Tổng nét: 20
Bộ: ngôn 言 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶
Thương Hiệt: YRTOE (卜口廿人水)
Unicode: U+8B77
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

hộ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ