Có 1 kết quả:

trù
Âm Nôm: trù
Unicode: U+8B78
Tổng nét: 21
Bộ: ngôn 言 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trù

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trù (ngần ngại)