Có 1 kết quả:

thẩm
Âm Nôm: thẩm
Unicode: U+8B85
Tổng nét: 22
Bộ: ngôn 言 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丶丶フノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thẩm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thẩm định