Có 3 kết quả:

biếnbénbến
Âm Nôm: biến, bén, bến
Unicode: U+8B8A
Tổng nét: 23
Bộ: ngôn 言 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

biến

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biến mất

bén

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắc bén

bến

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bến nước; bến đò