Có 1 kết quả:

yến
Âm Nôm: yến
Unicode: U+8B8C
Tổng nét: 23
Bộ: ngôn 言 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

yến

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yến tiệc (yên nghỉ)