Có 2 kết quả:

lanlơn
Âm Nôm: lan, lơn
Unicode: U+8B95
Tổng nét: 24
Bộ: ngôn 言 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 3

Dị thể 6

1/2

lan

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lan (nói xấu)

lơn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

van lơn