Có 1 kết quả:

tán
Âm Nôm: tán
Unicode: U+8B9A
Tổng nét: 26
Bộ: ngôn 言 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tán

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tán dương