Có 1 kết quả:

sán
Âm Nôm: sán
Âm Hán Việt: san
Âm Pinyin: shàn
Unicode: U+8BAA
Tổng nét: 5
Bộ: ngôn 言 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

sán

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sán tiếu (chế nhạo)