Có 1 kết quả:

hất
Âm Nôm: hất
Tổng nét: 5
Bộ: ngôn 言 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フノ一フ
Thương Hiệt: IVON (戈女人弓)
Unicode: U+8BAB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cật, ngật
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: gat1, ngat6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

hất

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hất cẳng; hất hàm