Có 1 kết quả:

huý
Âm Nôm: huý
Unicode: U+8BB3
Tổng nét: 6
Bộ: ngôn 言 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

huý

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phạm huý; tên huý