Có 1 kết quả:

ngoa
Âm Nôm: ngoa
Unicode: U+8BB9
Tổng nét: 6
Bộ: ngôn 言 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フノ丨ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

ngoa

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói ngoa, điêu ngoa