Có 1 kết quả:

chứng
Âm Nôm: chứng
Tổng nét: 7
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一丨一丨一
Thương Hiệt: IVMYM (戈女一卜一)
Unicode: U+8BC1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chứng
Âm Pinyin: zhèng
Âm Quảng Đông: zing3

Tự hình 2

Dị thể 14

1/1

chứng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng