Có 1 kết quả:

ha
Âm Nôm: ha
Unicode: U+8BC3
Tổng nét: 7
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

ha

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười ha hả