Có 1 kết quả:

thức
Âm Nôm: thức
Âm Hán Việt: chí, thức
Âm Pinyin: shí, shì, zhì
Unicode: U+8BC6
Tổng nét: 7
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: IVRC (戈女口金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

thức

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

học thức, nhận thức