Có 1 kết quả:

tuân
Âm Nôm: tuân
Unicode: U+8BE2
Tổng nét: 8
Bộ: ngôn 言 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フノフ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tuân

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuân (hỏi cho biết)