Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: cuống
Tổng nét: 9
Bộ: ngôn 言 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶フノフノ一一丨一
Thương Hiệt: IVKHG (戈女大竹土)
Unicode: U+8BF3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cuống
Âm Pinyin: kuáng, kuàng
Âm Quảng Đông: gwong2

Tự hình 2

Dị thể 2