Có 1 kết quả:

trác
Âm Nôm: trác
Unicode: U+8BFC
Tổng nét: 10
Bộ: ngôn 言 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一ノフノノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trác

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trác (nói xấu)