Có 1 kết quả:

phỉ
Âm Nôm: phỉ
Âm Hán Việt: phỉ
Âm Pinyin: fěi
Unicode: U+8BFD
Tổng nét: 10
Bộ: ngôn 言 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨一一一丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phỉ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phỉ báng, phỉ nhổ