Có 1 kết quả:

thầm
Âm Nôm: thầm
Unicode: U+8C0C
Tổng nét: 11
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一丨丨一一一ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

thầm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thầm (tin nhau, đích xác)