Có 1 kết quả:

yết
Âm Nôm: yết
Tổng nét: 11
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: IVAPV (戈女日心女)
Unicode: U+8C12
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: yết
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: zit3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

yết

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yết bảng, yết kiến