Có 1 kết quả:

am
Âm Nôm: am
Tổng nét: 11
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丶一丶ノ一丨フ一一
Thương Hiệt: IVYTA (戈女卜廿日)
Unicode: U+8C19
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: am
Âm Pinyin: ān
Âm Quảng Đông: am1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

am

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

am hiểu (biết rõ)