Có 1 kết quả:

đế
Âm Nôm: đế
Tổng nét: 11
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: IVYBB (戈女卜月月)
Unicode: U+8C1B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đế
Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: dai3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

đế

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đế thính (lắng nghe)