Có 1 kết quả:

cẩn
Âm Nôm: cẩn
Unicode: U+8C28
Tổng nét: 13
Bộ: ngôn 言 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

cẩn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn