Có 1 kết quả:

man
Âm Nôm: man
Unicode: U+8C29
Tổng nét: 13
Bộ: ngôn 言 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 8

1/1

man

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lan man