Có 1 kết quả:

lan
Âm Nôm: lan
Unicode: U+8C30
Tổng nét: 14
Bộ: ngôn 言 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lan

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lan (nói xấu)