Có 1 kết quả:

quyệt
Âm Nôm: quyệt
Âm Hán Việt: quyệt
Âm Pinyin: jué
Âm Quảng Đông: kyut3
Unicode: U+8C32
Tổng nét: 14
Bộ: ngôn 言 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Thương Hiệt: IVNHB (戈女弓竹月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

quyệt

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỷ quyệt