Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: diễm
Tổng nét: 27
Bộ: đậu 豆 (+20 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一一一丨丨一一一丨フ丨一丨フ一丶ノ一一ノ丶丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: UTKIT (山廿大戈廿)
Unicode: U+8C53
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: diễm
Âm Pinyin: yàn
Âm Nhật (onyomi): エン (en)
Âm Nhật (kunyomi): つや (tsuya), なま.めかしい (nama.mekashii), あで.やか (ade.yaka), つや.めく (tsuya.meku), なま.めく (nama.meku)
Âm Quảng Đông: jim6

Tự hình 2

Dị thể 3