Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: chồn, chục, giục, khọn, truân, trục
Tổng nét: 11
Bộ: thỉ 豕 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一一ノフノノノ丶
Thương Hiệt: BMSO (月一尸人)
Unicode: U+8C5A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đồn
Âm Pinyin: dūn ㄉㄨㄣ, tún ㄊㄨㄣˊ
Âm Nhật (onyomi): トン (ton)
Âm Nhật (kunyomi): ぶた (buta)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tyun4

Tự hình 5

Dị thể 18

Chữ gần giống 1