Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 11
Bộ: thỉ 豕 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノフノノノ丶ノフフ丶
Thương Hiệt: MOHNE (一人竹弓水)
Unicode: U+8C5B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): エキ (eki), ヤク (yaku)
Âm Nhật (kunyomi): いのこ (inoko)

Tự hình 2

Dị thể 4