Có 1 kết quả:

ba
Âm Nôm: ba
Tổng nét: 11
Bộ: thỉ 豕 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフノノノ丶フ丨一フ
Thương Hiệt: MOAU (一人日山)
Unicode: U+8C5D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ba
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ハ (ha), ヘ (he)
Âm Quảng Đông: baa1

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

ba

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba chạc