Có 1 kết quả:

gia
Âm Nôm: gia
Unicode: U+8C6D
Tổng nét: 16
Bộ: thỉ 豕 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフノノノ丶フ一丨一一フ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

gia

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)