Có 1 kết quả:

mạo
Âm Nôm: mạo
Unicode: U+8C8C
Tổng nét: 14
Bộ: trĩ 豸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 4

Dị thể 10

1/1

mạo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tướng mạo, đạo mạo; giả mạo