Có 3 kết quả:

chứagiữtrữ
Âm Nôm: chứa, giữ, trữ
Tổng nét: 12
Bộ: bối 貝 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丶丶フ一丨
Thương Hiệt: BCJMN (月金十一弓)
Unicode: U+8CAF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trữ
Âm Pinyin: zhǔ, zhù
Âm Nhật (onyomi): チョ (cho)
Âm Nhật (kunyomi): た.める (ta.meru), たくわ.える (takuwa.eru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cyu5

Tự hình 4

Dị thể 4

1/3

chứa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

giữ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

trữ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dự trữ, tích trữ