Có 1 kết quả:

ti
Âm Nôm: ti
Unicode: U+8CB2
Tổng nét: 13
Bộ: bối 貝 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

ti

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ti (ước lượng)