Có 2 kết quả:

quíquý
Âm Nôm: quí, quý
Unicode: U+8CB4
Tổng nét: 12
Bộ: bối 貝 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 5

Dị thể 5

1/2

quí

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

quí giá

quý

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)