Có 1 kết quả:

hạ
Âm Nôm: hạ
Tổng nét: 12
Bộ: bối 貝 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フノ丨フ一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: KRBUC (大口月山金)
Unicode: U+8CC0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ガ (ga)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ho6

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

hạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạ điện (điện văn chúc mừng), hạ tín (thư mừng)