Có 1 kết quả:

lộ
Âm Nôm: lộ
Tổng nét: 13
Bộ: bối 貝 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: BCHER (月金竹水口)
Unicode: U+8CC2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lộ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ロ (ro)
Âm Nhật (kunyomi): まいな.い (maina.i), まいな.う (maina.u)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: lou6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

lộ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hối lộ