Có 1 kết quả:

nhẫm
Âm Nôm: nhẫm
Tổng nét: 13
Bộ: bối 貝 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨ノ一丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: OGBUC (人土月山金)
Unicode: U+8CC3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhẫm
Âm Pinyin: lìn, rèn
Âm Nhật (onyomi): チン (chin)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jam6

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

nhẫm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẫm xa (thuê mướn)