Có 1 kết quả:

chẩn
Âm Nôm: chẩn
Âm Hán Việt: chẩn
Âm Pinyin: zhèn
Unicode: U+8CD1
Tổng nét: 14
Bộ: bối 貝 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶一ノ一一フノ丶
Thương Hiệt: BCMMV (月金一一女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

chẩn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phát chẩn