Có 1 kết quả:

xa
Âm Nôm: xa
Unicode: U+8CD2
Tổng nét: 14
Bộ: bối 貝 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

xa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xa cấu (mua chịu), xa tiêu (bán chịu)