Có 1 kết quả:

tiện
Âm Nôm: tiện
Unicode: U+8CE4
Tổng nét: 15
Bộ: bối 貝 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶一フノ丶一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

tiện

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bần tiện